anemone fish

anemone fish

A colorful anemone fish swims among the tentacles of a sea anemone.

Định nghĩa

Danh từ: hề (cá thia biển) – một loài nhỏ sống cộng sinh với hải quỳ.

dụ sử dụng
  • ( hề nổi tiếng với các sọc cam trắng sáng.)
  • ( hề sống giữa các xúc tu của hải quỳ để được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anemone fish" thường được dùng trong sinh học biển để chỉ các loài thuộc chi hoặc , mối quan hệ cộng sinh đặc biệt với hải quỳ.
    • The anemone fish uses the anemone's stinging cells for defense. ( hề sử dụng các tế bào châm chích của hải quỳ để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clownfish (n): tên gọi phổ biến khác của "anemone fish" trong tiếng Anh, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
    • The clownfish became famous after the movie "Finding Nemo". ( hề trở nên nổi tiếng sau bộ phim "Đi tìm Nemo".)
Từ đồng nghĩa
  • hề: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cá thia biển: tên gọi khoa học hơn, chỉ chung các loài nhỏ sống gần rạn san hô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anemone fish".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anemone fish".)